Day 8

📚 51 từ vựng · 🔗 Quizlet
0 / 51 đúng
1 curtain
Đáp án
rèm
2 ceiling
Đáp án
trần nhà
3 midnight
Đáp án
nửa đêm
4 noon
Đáp án
buổi trưa
5 climb
Đáp án
leo, trèo
6 garden
Đáp án
vườn
7 jewelry
Đáp án
trang sức
8 plastic
Đáp án
nhựa
9 TV stand
Đáp án
kệ TV
10 stable
Đáp án
ổn định
11 stack
Đáp án
chất đống (s...)
12 pile
Đáp án
chất đống (p...)
13 ladder
Đáp án
cái thang
14 grab
Đáp án
vồ lấy
15 fence
Đáp án
hàng rào
16 income
Đáp án
thu nhập
17 outcome
Đáp án
kết quả
18 result
Đáp án
kết quả
19 fixture light
Đáp án
Đèn trần
20 weather
Đáp án
thời tiết
21 shovel
Đáp án
cái xẻng
22 neighbor
Đáp án
hàng xóm
23 neighborhood
Đáp án
khu vực lân cận
24 power outage
Đáp án
mất điện
25 hole
Đáp án
lỗ
26 jump
Đáp án
nhảy
27 speaker
Đáp án
loa
28 come up with
Đáp án
nảy ra ý tưởng
29 vase
Đáp án
lọ hoa
30 trap
Đáp án
bẫy
31 rabbit
Đáp án
con thỏ
32 lawn
Đáp án
bãi cỏ (l...)
33 grass
Đáp án
cỏ (g...)
34 intention
Đáp án
ý định
35 intentional
Đáp án
cố ý
36 intentionally
Đáp án
một cách cố ý
37 intend to
Đáp án
dự định
38 leaning against
Đáp án
dựa vào
39 break in
Đáp án
đột nhập
40 steal
Đáp án
trộm
41 rob
Đáp án
cướp
42 stealer
Đáp án
kẻ trộm
43 robber
Đáp án
kẻ cướp
44 mow
Đáp án
cắt cỏ
45 mower
Đáp án
máy cắt cỏ
46 tablecloth
Đáp án
khăn trải bàn
47 newspaper
Đáp án
báo
48 vacuum cleaner
Đáp án
máy hút bụi
49 carpet
Đáp án
tấm thảm
50 run out of
Đáp án
cạn kiệt
51 out of service
Đáp án
ngưng hoạt động
Day 7 🏠 Trang chủ Day 9
🎉
Xuất sắc!
100%
Bạn trả lời đúng 50 / 50 từ vựng
💡 Bấm Làm lại để luyện tập tiếp