Day 9

📚 50 từ vựng · 🔗 Quizlet
0 / 50 đúng
1 Detergent
Đáp án
chất tẩy rửa
2 Spoon
Đáp án
cái thìa
3 messy
Đáp án
lộn xộn
4 mess
Đáp án
sự bừa bộn
5 cozy
Đáp án
ấm cúng
6 item
Đáp án
món đồ
7 wood
Đáp án
gỗ
8 origin
Đáp án
nguồn gốc
9 original
Đáp án
nguyên bản
10 wooden
Đáp án
bằng gỗ
11 mushroom
Đáp án
nấm
12 cabbage
Đáp án
bắp cải
13 chopstick
Đáp án
đũa
14 cauliflower
Đáp án
súp lơ
15 bottle
Đáp án
chai
16 dish
Đáp án
món ăn
17 pillow
Đáp án
gối
18 pot
Đáp án
nồi
19 blanket
Đáp án
chăn
20 Egypt
Đáp án
Ai Cập
21 mattress
Đáp án
đệm
22 recipe
Đáp án
công thức nấu ăn
23 formula
Đáp án
công thức
24 return
Đáp án
quay lại
25 your turn
Đáp án
đến lượt bạn
26 turn left
Đáp án
rẽ trái
27 turn right
Đáp án
rẽ phải
28 closet
Đáp án
tủ quần áo
29 contain
Đáp án
chứa đựng
30 container
Đáp án
hộp đựng
31 catalog
Đáp án
danh mục
32 costume
Đáp án
trang phục
33 textbook
Đáp án
sách giáo khoa
34 ingredient
Đáp án
nguyên liệu
35 vegetarian meal
Đáp án
bữa ăn chay
36 microwave oven
Đáp án
lò vi sóng
37 bowl
Đáp án
bát
38 air-conditioner
Đáp án
máy điều hòa
39 refrigerator
Đáp án
tủ lạnh
40 bathroom
Đáp án
phòng tắm
41 culinary book
Đáp án
sách nấu ăn
42 culinary
Đáp án
ẩm thực
43 desk
Đáp án
bàn học
44 sink
Đáp án
bồn rửa
45 tap
Đáp án
vòi nước
46 faucet
Đáp án
vòi
47 ruler
Đáp án
thước kẻ
48 eraser
Đáp án
cục tẩy
49 knife
Đáp án
dao
50 fork
Đáp án
nĩa
Day 8 🏠 Trang chủ Day 10
🎉
Xuất sắc!
100%
Bạn trả lời đúng 50 / 50 từ vựng
💡 Bấm Làm lại để luyện tập tiếp