Day 7

📚 52 từ vựng · 🔗 Quizlet
0 / 52 đúng
1 ancient
Đáp án
cổ xưa
2 spacious
Đáp án
rộng rãi
3 prepare
Đáp án
chuẩn bị
4 preparation
Đáp án
sự chuẩn bị
5 colleague
Đáp án
đồng nghiệp
6 depart
Đáp án
khởi hành
7 island
Đáp án
hòn đảo
8 land
Đáp án
hạ cánh
9 luggage
Đáp án
hành lý
10 polite
Đáp án
lịch sự
11 impolite
Đáp án
bất lịch sự
12 vacation
Đáp án
kỳ nghỉ
13 air
Đáp án
không khí
14 fresh
Đáp án
tươi
15 freshman
Đáp án
sinh viên năm nhất
16 decorate
Đáp án
trang trí
17 vacant
Đáp án
trống
18 book
Đáp án
đặt chỗ
19 airport
Đáp án
sân bay
20 warm-hearted
Đáp án
tốt bụng
21 kind-hearted
Đáp án
tử tế
22 accent
Đáp án
giọng điệu
23 architecture
Đáp án
kiến trúc
24 architect
Đáp án
kiến trúc sư
25 destination
Đáp án
điểm đến
26 charming
Đáp án
quyến rũ
27 appealing
Đáp án
hấp dẫn
28 gentle
Đáp án
nhẹ nhàng
29 board
Đáp án
lên tàu
30 get on
Đáp án
lên xe
31 get off
Đáp án
xuống xe
32 plane
Đáp án
máy bay (p...)
33 aircraft
Đáp án
máy bay (a...)
34 appearance
Đáp án
ngoại hình
35 hospitable
Đáp án
hiếu khách
36 luxury
Đáp án
sang trọng
37 college
Đáp án
trường cao đẳng
38 popular
Đáp án
phổ biến
39 population
Đáp án
dân số
40 complicated
Đáp án
phức tạp
41 overpopulation
Đáp án
bùng nổ dân số
42 tourist
Đáp án
khách du lịch
43 gate
Đáp án
cổng
44 lobby
Đáp án
sảnh
45 receptionist
Đáp án
lễ tân
46 islander
Đáp án
Người dân ở đảo
47 take off
Đáp án
cất cánh
48 vacancy
Đáp án
chỗ trống
49 internal
Đáp án
bên trong
50 external
Đáp án
bên ngoài
51 introvert
Đáp án
người hướng nội
52 extrovert
Đáp án
người hướng ngoại
Day 6 🏠 Trang chủ Day 8
🎉
Xuất sắc!
100%
Bạn trả lời đúng 50 / 50 từ vựng
💡 Bấm Làm lại để luyện tập tiếp