Day 6
0 / 58 đúng
1
mortgage
Đáp án
thế chấp
2
real estate
Đáp án
bất động sản
3
real estate agent
Đáp án
nhân viên môi giới bất động sản
4
sales agent
Đáp án
nhân viên bán hàng
5
loan
Đáp án
khoản vay
6
bank teller
Đáp án
giao dịch viên ngân hàng
7
direct
Đáp án
hướng dẫn
8
director
Đáp án
người hướng dẫn
9
direction
Đáp án
sự hướng dẫn
10
failure
Đáp án
sự thất bại
11
success
Đáp án
sự thành công
12
succeed
Đáp án
thành công, kế vị
13
successful
Đáp án
thành công
14
agriculture
Đáp án
nông nghiệp
15
pain
Đáp án
nỗi đau
16
painful
Đáp án
đau đớn
17
painfully
Đáp án
một cách đau đớn
18
invest
Đáp án
đầu tư
19
investment
Đáp án
khoản đầu tư
20
investor
Đáp án
nhà đầu tư
21
significantly
Đáp án
một cách đáng kể
22
significant
Đáp án
đáng kể
23
reduce
Đáp án
giảm
24
increase
Đáp án
tăng
25
press
Đáp án
nhấn
26
pressure
Đáp án
áp lực
27
fever
Đáp án
sốt
28
headache
Đáp án
nhức đầu
29
toothache
Đáp án
đau răng
30
backache
Đáp án
đau lưng
31
stomach ache
Đáp án
đau dạ dày
32
symptom
Đáp án
triệu chứng
33
medicine
Đáp án
thuốc (m...)
34
drug
Đáp án
thuốc (d...)
35
customer
Đáp án
khách hàng (c...)
36
client
Đáp án
khách hàng (xịn hơn cus...)
37
property
Đáp án
tài sản (p...)
38
asset
Đáp án
tài sản (a...)
39
require
Đáp án
yêu cầu (...ire)
40
requirement
Đáp án
sự yêu cầu (...ire...)
41
request
Đáp án
yêu cầu (...est)
42
procedure
Đáp án
thủ tục
43
sore throat
Đáp án
đau họng
44
sick
Đáp án
bệnh (s..)
45
sickness
Đáp án
căn bệnh
46
ill
Đáp án
ốm
47
illness
Đáp án
bệnh (i...)
48
disease
Đáp án
bệnh tật
49
lovesick
Đáp án
tương tư
50
carsick
Đáp án
say xe
51
homesick
Đáp án
nhớ nhà
52
present
Đáp án
trình bày
53
presentation
Đáp án
bài thuyết trình
54
purchase
Đáp án
mua
55
pharmacy
Đáp án
hiệu thuốc (p...)
56
drug store
Đáp án
hiệu thuốc (d...)
57
grocery store
Đáp án
cửa hàng tạp hóa
58
store
Đáp án
cửa hàng