Day 5

📚 46 từ vựng · 🔗 Quizlet
0 / 46 đúng
1 Incur
Đáp án
gánh chịu
2 bear
Đáp án
chịu đựng
3 fiction movie
Đáp án
phim viễn tưởng
4 label
Đáp án
nhãn hiệu
5 fiction
Đáp án
viễn tưởng
6 discount
Đáp án
giảm giá
7 tile
Đáp án
ngói
8 brick
Đáp án
gạch
9 tile roof
Đáp án
mái ngói
10 footwear
Đáp án
giày dép
11 wear
Đáp án
mặc
12 ticket
Đáp án
13 content
Đáp án
nội dung
14 audience
Đáp án
thính giả
15 entertainment area
Đáp án
khu vực giải trí
16 entertain
Đáp án
giải trí
17 purchase
Đáp án
mua
18 outdated
Đáp án
lỗi thời
19 surf
Đáp án
lướt
20 load
Đáp án
chất hàng
21 monitor
Đáp án
màn hình (m...)
22 unload
Đáp án
dỡ hàng
23 fit = match
Đáp án
phù hợp
24 unfit
Đáp án
không thích hợp
25 cost = price
Đáp án
chi phí, giá cả
26 sandal
Đáp án
dép quai hậu
27 cash
Đáp án
tiền mặt
28 cashier
Đáp án
thu ngân
29 perform
Đáp án
thực hiện
30 shelf
Đáp án
cái kệ
31 display = showcase
Đáp án
trưng bày
32 outfit
Đáp án
trang phục
33 in front of
Đáp án
phía trước
34 throw
Đáp án
ném
35 screen
Đáp án
màn hình (s...)
36 attach
Đáp án
đính kèm
37 disappointed
Đáp án
thất vọng
38 renew
Đáp án
làm mới
39 compensation
Đáp án
sự bồi thường
40 try it
Đáp án
Thử nó.
41 receive
Đáp án
nhận
42 cart
Đáp án
xe đẩy
43 payment
Đáp án
thanh toán
44 access
Đáp án
tiến tới
45 seat belt
Đáp án
dây an toàn
46 bookshelf
Đáp án
kệ sách
Day 4 🏠 Trang chủ Day 6
🎉
Xuất sắc!
100%
Bạn trả lời đúng 50 / 50 từ vựng
💡 Bấm Làm lại để luyện tập tiếp