Day 2

📚 54 từ vựng · 🔗 Quizlet
0 / 54 đúng
1 Piece
Đáp án
miếng, mảnh
2 cloth
Đáp án
vải
3 cover
Đáp án
bao phủ
4 patient
Đáp án
kiên nhẫn
5 patience
Đáp án
sự kiên nhẫn
6 patiently
Đáp án
một cách kiên nhẫn
7 local
Đáp án
địa phương
8 resident
Đáp án
cư dân
9 bottom
Đáp án
đáy
10 metal
Đáp án
kim loại
11 object
Đáp án
vật thể (o...)
12 item
Đáp án
món hàng (i...)
13 physician
Đáp án
bác sĩ
14 physics
Đáp án
vật lý
15 physical education
Đáp án
môn thể dục
16 emergency room
Đáp án
phòng cấp cứu
17 take a picture
Đáp án
chụp ảnh
18 surround
Đáp án
bao quanh
19 urgently
Đáp án
khẩn cấp
20 immediately
Đáp án
ngay lập tức (i...)
21 promptly
Đáp án
mau lẹ, ngay lập tức (p...)
22 fountain
Đáp án
đài phun nước
23 roundabout
Đáp án
vòng xuyến
24 round
Đáp án
tròn
25 nurse
Đáp án
y tá
26 intersection
Đáp án
ngã tư
27 victim
Đáp án
nạn nhân
28 ambulance
Đáp án
xe cứu thương
29 lamppost
Đáp án
cột đèn
30 lamp
Đáp án
đèn
31 post
Đáp án
cột
32 congestion
Đáp án
sự tắc nghẽn
33 traffic jam
Đáp án
kẹt xe
34 jam
Đáp án
kẹt
35 traffic light
Đáp án
đèn giao thông
36 hit
Đáp án
đánh
37 suddenly
Đáp án
một cách đột ngột
38 sudden
Đáp án
đột ngột
39 van
Đáp án
xe tải nhỏ
40 sweeper
Đáp án
người quét rác
41 sweep
Đáp án
quét
42 mop
Đáp án
cây lau nhà
43 be close to
Đáp án
gần với
44 driver
Đáp án
tài xế
45 vanish
Đáp án
biến mất
46 transport
Đáp án
vận chuyển
47 treat
Đáp án
đối xử, điều trị
48 treatment
Đáp án
sự điều trị
49 eliminate
Đáp án
loại bỏ (e...)
50 elimination
Đáp án
sự loại bỏ (e...)
51 remove
Đáp án
loại bỏ (r...)
52 removal
Đáp án
sự loại bỏ (r...)
53 stab
Đáp án
đâm
54 injury
Đáp án
chấn thương
Day 1 🏠 Trang chủ Day 3
🎉
Xuất sắc!
100%
Bạn trả lời đúng 50 / 50 từ vựng
💡 Bấm Làm lại để luyện tập tiếp