Day 1

📚 50 từ vựng · 🔗 Quizlet
0 / 50 đúng
1 Bench
Đáp án
ghế dài
2 previous
Đáp án
trước đó (pre...)
3 former
Đáp án
trước đây (for...)
4 sip
Đáp án
nhâm nhi
5 cup
Đáp án
tách, chén, cốc, ly
6 pavement
Đáp án
vỉa hè
7 plant
Đáp án
cây
8 leaf
Đáp án
lá cây
9 branch
Đáp án
chi nhánh, cành cây
10 carry
Đáp án
mang
11 briefcase
Đáp án
cặp tài liệu
12 suitcase
Đáp án
va li
13 catch
Đáp án
bắt (cat...)
14 capture
Đáp án
bắt giữ (cap...)
15 vehicle
Đáp án
phương tiện
16 truck
Đáp án
xe tải (tr...)
17 lorry
Đáp án
xe tải (lo...)
18 take a nap
Đáp án
chợp mắt
19 navigate
Đáp án
định hướng
20 sailor
Đáp án
thủy thủ
21 sail
Đáp án
chèo thuyền
22 vessel
Đáp án
thuyền lớn, tàu lớn (V...)
23 ship
Đáp án
tàu thủy (S...)
24 boat
Đáp án
Tàu thuyền (B...)
25 put on
Đáp án
mặc vào (p...)
26 wear
Đáp án
mặc, mang, đeo (w...)
27 aircraft
Đáp án
máy bay (a...)
28 plane
Đáp án
máy bay (p...)
29 expressway
Đáp án
đường cao tốc
30 way
Đáp án
đường, đường đi (w...)
31 path
Đáp án
con đường (p...)
32 road
Đáp án
con đường (r...)
33 wide
Đáp án
rộng
34 wave at
Đáp án
vẫy tay
35 wave
Đáp án
sóng
36 famous
Đáp án
nổi tiếng
37 actor
Đáp án
nam diễn viên
38 actress
Đáp án
nữ diễn viên
39 cap
Đáp án
mũ lưỡi trai
40 pedestrian
Đáp án
người đi bộ
41 scarf
Đáp án
khăn quàng cổ
42 coat
Đáp án
áo khoác
43 skirt
Đáp án
chân váy
44 boots
Đáp án
đôi ủng
45 landscape
Đáp án
phong cảnh (l...)
46 scenery
Đáp án
phong cảnh (s...)
47 observe
Đáp án
quan sát
48 rest
Đáp án
nghỉ ngơi
49 take a rest
Đáp án
nghỉ ngơi (t...)
50 rip = rest in peace.
Đáp án
Yên nghỉ
🏠 Trang chủ Day 2
🎉
Xuất sắc!
100%
Bạn trả lời đúng 50 / 50 từ vựng
💡 Bấm Làm lại để luyện tập tiếp