Day 3

📚 48 từ vựng · 🔗 Quizlet
0 / 48 đúng
1 Victory
Đáp án
chiến thắng
2 retire
Đáp án
nghỉ hưu
3 retirement
Đáp án
sự nghỉ hưu
4 attacker
Đáp án
tiền đạo
5 attack
Đáp án
tấn công
6 rope
Đáp án
dây thừng
7 football player
Đáp án
cầu thủ bóng đá
8 encourage
Đáp án
khuyến khích
9 encouragement
Đáp án
sự khuyến khích
10 clap
Đáp án
vỗ tay
11 drunk
Đáp án
say rượu
12 spectator
Đáp án
khán giả
13 coach
Đáp án
huấn luyện viên
14 medal
Đáp án
huy chương
15 trophy
Đáp án
cúp
16 midfielder
Đáp án
tiền vệ
17 field
Đáp án
cánh đồng
18 walk
Đáp án
đi bộ
19 glove
Đáp án
găng tay
20 adjust
Đáp án
điều chỉnh
21 goalkeeper
Đáp án
thủ môn
22 goal
Đáp án
mục tiêu
23 keep
Đáp án
giữ
24 stadium
Đáp án
sân vận động
25 conclude
Đáp án
kết luận
26 conclusion
Đáp án
sự kết luận
27 accident
Đáp án
tai nạn
28 reason
Đáp án
lý do
29 reasonable
Đáp án
hợp lý
30 analyze
Đáp án
phân tích
31 analyst
Đáp án
nhà phân tích
32 measure
Đáp án
đo lường
33 investigate
Đáp án
điều tra
34 investigation
Đáp án
sự điều tra
35 traffic police
Đáp án
cảnh sát giao thông
36 cause
Đáp án
nguyên nhân
37 finally
Đáp án
cuối cùng (fi...)
38 ultimately
Đáp án
cuối cùng (ul...)
39 line up
Đáp án
xếp hàng
40 enter
Đáp án
đi vào
41 defender
Đáp án
hậu vệ
42 defend
Đáp án
bảo vệ
43 pour
Đáp án
rót
44 supporter
Đáp án
cổ động viên
45 support
Đáp án
ủng hộ
46 scream
Đáp án
la hét
47 spirit
Đáp án
tinh thần
48 match
Đáp án
trận đấu
Day 2 🏠 Trang chủ Day 4
🎉
Xuất sắc!
100%
Bạn trả lời đúng 50 / 50 từ vựng
💡 Bấm Làm lại để luyện tập tiếp