Day 11

📚 48 từ vựng · 🔗 Quizlet
0 / 48 đúng
1 wage
Đáp án
tiền công
2 Salary
Đáp án
lương
3 maintenance
Đáp án
sự bảo trì
4 maintain
Đáp án
duy trì
5 application
Đáp án
đơn xin việc
6 apply
Đáp án
ứng tuyển
7 resume
Đáp án
sơ yếu lý lịch
8 assign
Đáp án
phân công
9 assignment
Đáp án
nhiệm vụ
10 calculate
Đáp án
tính toán
11 calculator
Đáp án
máy tính
12 interview
Đáp án
phỏng vấn
13 interviewer
Đáp án
người phỏng vấn
14 interviewee
Đáp án
người được phỏng vấn
15 distribute
Đáp án
phân phát
16 distribution
Đáp án
sự phân phát
17 pass out
Đáp án
phát
18 hand out
Đáp án
phát tay
19 contribute
Đáp án
đóng góp
20 contribution
Đáp án
sự đóng góp
21 arrange
Đáp án
sắp xếp
22 arrangement
Đáp án
sự sắp xếp
23 get in touch
Đáp án
liên lạc
24 recruit
Đáp án
tuyển dụng
25 recruitment
Đáp án
sự tuyển dụng
26 hire
Đáp án
thuê
27 contact
Đáp án
liên hệ
28 touch
Đáp án
chạm
29 employee
Đáp án
nhân viên
30 employment
Đáp án
việc làm
31 employer
Đáp án
chủ sử dụng lao động
32 brochure
Đáp án
tờ rơi
33 flyer
Đáp án
tờ rơi
34 staff
Đáp án
nhân viên
35 human resources department
Đáp án
phòng nhân sự
36 resources
Đáp án
tài nguyên
37 source
Đáp án
nguồn
38 director
Đáp án
giám đốc
39 assist
Đáp án
hỗ trợ
40 assistant
Đáp án
trợ lý
41 assistance
Đáp án
sự hỗ trợ
42 applicant
Đáp án
người nộp đơn
43 candidate
Đáp án
ứng viên
44 appointment
Đáp án
cuộc hẹn
45 expense
Đáp án
chi phí
46 expenditure
Đáp án
sự tiêu dùng
47 electricity
Đáp án
điện
48 system
Đáp án
hệ thống
Day 10 🏠 Trang chủ Day 12
🎉
Xuất sắc!
100%
Bạn trả lời đúng 50 / 50 từ vựng
💡 Bấm Làm lại để luyện tập tiếp